Tiếng Việt
Ốm yếu tiếng Anh là gì?
ốm yếu tiếng Anh là emaciated /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/. Gầy yếu, thiếu sức sống do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emaciated
Ví dụ câu với ốm yếu / emaciated
- 1
Anh ấy trông rất ốm yếu sau khi bị ốm nặng.
He looked very emaciated after a severe illness.
- 2
Cô ấy đã giảm cân đáng kể và trông rất ốm yếu.
She has lost a lot of weight and appears emaciated.
Ghi chú dùng từ ốm yếu
Từ 'ốm yếu' mô tả trạng thái thiếu sức sống hoặc gầy gò. Các từ liên quan gồm 'thin' (gầy), 'weak' (ốm yếu), 'frail' (mỏng manh).
Video minh hoạ ốm yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ốm yếu
Câu hỏi thường gặp về "ốm yếu"
Ốm yếu tiếng Anh là gì?
Ốm yếu tiếng Anh là "emaciated" (tính từ), nghĩa là: Gầy yếu, thiếu sức sống do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
"emaciated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emaciated" nghĩa tiếng Việt là "ốm yếu". Từ 'ốm yếu' mô tả trạng thái thiếu sức sống hoặc gầy gò.
Phát âm "emaciated" như thế nào?
"emaciated" có phiên âm IPA /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emaciated"?
He looked very emaciated after a severe illness. — Anh ấy trông rất ốm yếu sau khi bị ốm nặng.