Tiếng Việt
Hẻm núi tiếng Anh là gì?
hẻm núi tiếng Anh là Canyon /ˈkænjən/. Hẻm núi là một khe núi sâu và hẹp, thường có vách đá dựng đứng hoặc dốc đứng, hình thành do quá trình xói mòn của sông hoặc băng qua hàng triệu năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Canyon
Ví dụ câu với hẻm núi / Canyon
- 1
Chúng tôi đã đi bộ qua hẻm núi sâu để thưởng thức cảnh đẹp tự nhiên.
We hiked through the deep canyon to enjoy the natural scenery.
- 2
Hẻm núi Grand có chiều dài hơn 400 km và là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi bật của thế giới.
The Grand Canyon is over 400 km long and is one of the world's most famous natural wonders.
Ghi chú dùng từ hẻm núi
Hẻm núi là dạng địa hình đặc trưng của tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'đèo' (mountain pass), 'thác nước' (waterfall), và 'đá vôi' (limestone), thường xuất hiện trong các hoạt động du lịch và nghiên cứu địa chất.
Video minh hoạ hẻm núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hẻm núi
Câu hỏi thường gặp về "hẻm núi"
Hẻm núi tiếng Anh là gì?
Hẻm núi tiếng Anh là "Canyon" (danh từ), nghĩa là: Hẻm núi là một khe núi sâu và hẹp, thường có vách đá dựng đứng hoặc dốc đứng, hình thành do quá trình xói mòn của sông hoặc băng qua hàng triệu năm.
"Canyon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Canyon" nghĩa tiếng Việt là "hẻm núi". Hẻm núi là dạng địa hình đặc trưng của tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'đèo' (mountain pass), 'thác nước' (waterfall), và 'đá vôi' (limestone), thường xuất hiện trong các hoạt động du lịch và nghiên cứu địa chất.
Phát âm "Canyon" như thế nào?
"Canyon" có phiên âm IPA /ˈkænjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Canyon"?
We hiked through the deep canyon to enjoy the natural scenery. — Chúng tôi đã đi bộ qua hẻm núi sâu để thưởng thức cảnh đẹp tự nhiên.