The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hèn mọn tiếng Anh là gì?

hèn mọn tiếng Anh là lowly /ˈləʊli/. khiêm tốn, không tự cao, có vẻ thấp kém về địa vị hoặc phẩm chất.

Hình minh hoạ "hèn mọn" tiếng Anh là "lowly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lowly

Tính từ
/ˈləʊli/

Ví dụ câu với hèn mọn / lowly

  1. 1

    Anh ấy sống rất hèn mọn nhưng luôn chân thành.

    He lives very lowly but is always sincere.

  2. 2

    Cô ấy không khoe khoang về thành tích của mình, sống rất hèn mọn.

    She does not boast about her achievements, living very lowly.

Ghi chú dùng từ hèn mọn

Hèn mọn mô tả thái độ khiêm tốn, không tự cao. Các từ liên quan: khiêm tốn (humble), nhún nhường (modest), thấp kém (inferior).

Video minh hoạ hèn mọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hèn mọn

Câu hỏi thường gặp về "hèn mọn"

Hèn mọn tiếng Anh là gì?

Hèn mọn tiếng Anh là "lowly" (tính từ), nghĩa là: khiêm tốn, không tự cao, có vẻ thấp kém về địa vị hoặc phẩm chất.

"lowly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lowly" nghĩa tiếng Việt là "hèn mọn". Hèn mọn mô tả thái độ khiêm tốn, không tự cao.

Phát âm "lowly" như thế nào?

"lowly" có phiên âm IPA /ˈləʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lowly"?

He lives very lowly but is always sincere. — Anh ấy sống rất hèn mọn nhưng luôn chân thành.