Tiếng Việt
Hèn chi tiếng Anh là gì?
hèn chi tiếng Anh là No wonder /noʊ ˈwʌndər/. Thật không có gì lạ, không ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
No wonder
Ví dụ câu với hèn chi / No wonder
- 1
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, nên không có gì lạ khi anh ấy thành công.
He worked hard, so no wonder he succeeded.
- 2
Cô ấy đã luyện tập nhiều, không có gì lạ khi cô ấy thắng cuộc.
She practiced a lot, no wonder she won the competition.
Ghi chú dùng từ hèn chi
Hèn chi là cách diễn đạt để thể hiện sự hiểu lý do tại sao điều gì đó xảy ra, tương tự như các từ tiếng Anh như 'it's no surprise', 'it's understandable'. Các từ liên quan: 'understand' (hiểu), 'reason' (lý do), 'explain' (giải thích).
Video minh hoạ hèn chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hèn chi
Câu hỏi thường gặp về "hèn chi"
Hèn chi tiếng Anh là gì?
Hèn chi tiếng Anh là "No wonder" (cụm từ), nghĩa là: Thật không có gì lạ, không ngạc nhiên.
"No wonder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"No wonder" nghĩa tiếng Việt là "hèn chi". Hèn chi là cách diễn đạt để thể hiện sự hiểu lý do tại sao điều gì đó xảy ra, tương tự như các từ tiếng Anh như 'it's no surprise', 'it's understandable'.
Phát âm "No wonder" như thế nào?
"No wonder" có phiên âm IPA /noʊ ˈwʌndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "No wonder"?
He worked hard, so no wonder he succeeded. — Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, nên không có gì lạ khi anh ấy thành công.