Tiếng Việt
Hiến pháp hoá tiếng Anh là gì?
hiến pháp hoá tiếng Anh là constitutionalization /ˌkɒnstɪˌtjuːʃənəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình làm cho một luật hoặc quy định trở thành một phần của hiến pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
constitutionalization
Ví dụ câu với hiến pháp hoá / constitutionalization
- 1
Việc sửa đổi hiến pháp đã dẫn đến sự constitutionalization của các quyền tự do cá nhân.
The amendment to the constitution led to the constitutionalization of individual rights.
- 2
Quá trình này giúp đảm bảo rằng các luật mới phù hợp với hiến pháp hiện hành.
This process helps ensure that new laws are consistent with the existing constitution.
Ghi chú dùng từ hiến pháp hoá
Hiến pháp hoá đề cập đến quá trình biến các quy định thành phần của hiến pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'amendment' (sửa đổi), 'constitutional law' (luật hiến pháp), 'legal framework' (khung pháp lý).
Video minh hoạ hiến pháp hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến pháp hoá
Câu hỏi thường gặp về "hiến pháp hoá"
Hiến pháp hoá tiếng Anh là gì?
Hiến pháp hoá tiếng Anh là "constitutionalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho một luật hoặc quy định trở thành một phần của hiến pháp.
"constitutionalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"constitutionalization" nghĩa tiếng Việt là "hiến pháp hoá". Hiến pháp hoá đề cập đến quá trình biến các quy định thành phần của hiến pháp.
Phát âm "constitutionalization" như thế nào?
"constitutionalization" có phiên âm IPA /ˌkɒnstɪˌtjuːʃənəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "constitutionalization"?
The amendment to the constitution led to the constitutionalization of individual rights. — Việc sửa đổi hiến pháp đã dẫn đến sự constitutionalization của các quyền tự do cá nhân.