Tiếng Việt
Hiến pháp tiếng Anh là gì?
hiến pháp tiếng Anh là Constitution /ˌkɑnstəˈtuʃən/. Hiến pháp là văn bản pháp luật cao nhất quy định về tổ chức nhà nước, quyền và nghĩa vụ của công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constitution
Ví dụ câu với hiến pháp / Constitution
- 1
Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam quy định rõ quyền tự do ngôn luận của công dân.
The 2013 Constitution of Vietnam clearly states the citizens' right to freedom of speech.
- 2
Hiến pháp đảm bảo quyền bình đẳng cho mọi công dân.
The constitution guarantees equal rights for all citizens.
Ghi chú dùng từ hiến pháp
Hiến pháp là nền tảng pháp lý của một quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (parliament), 'luật' (law), và 'quyền con người' (human rights).
Video minh hoạ hiến pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến pháp
Câu hỏi thường gặp về "hiến pháp"
Hiến pháp tiếng Anh là gì?
Hiến pháp tiếng Anh là "Constitution" (danh từ), nghĩa là: Hiến pháp là văn bản pháp luật cao nhất quy định về tổ chức nhà nước, quyền và nghĩa vụ của công dân.
"Constitution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constitution" nghĩa tiếng Việt là "hiến pháp". Hiến pháp là nền tảng pháp lý của một quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (parliament), 'luật' (law), và 'quyền con người' (human rights).
Phát âm "Constitution" như thế nào?
"Constitution" có phiên âm IPA /ˌkɑnstəˈtuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constitution"?
The 2013 Constitution of Vietnam clearly states the citizens' right to freedom of speech. — Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam quy định rõ quyền tự do ngôn luận của công dân.