The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện từng mảng tiếng Anh là gì?

hiện từng mảng tiếng Anh là Appear in patches /əˈpɪər ɪn ˈpæʧɪz/. Xuất hiện thành từng mảng nhỏ rải rác trên bề mặt hoặc trong một khu vực.

Hình minh hoạ "hiện từng mảng" tiếng Anh là "Appear in patches"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Appear in patches

Cụm từ
/əˈpɪər ɪn ˈpæʧɪz/

Ví dụ câu với hiện từng mảng / Appear in patches

  1. 1

    The paint appeared in patches on the wall after the leak.

    Sơn xuất hiện thành từng mảng trên tường sau khi rò rỉ.

  2. 2

    The fungus appeared in patches on the fruit.

    Nấm xuất hiện thành từng mảng trên trái cây.

Ghi chú dùng từ hiện từng mảng

Cụm từ này mô tả sự xuất hiện không đều, rải rác của một vật thể hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'patch', nghĩa là mảng, phần nhỏ; 'sporadically', nghĩa là rải rác, không đều.

Video minh hoạ hiện từng mảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện từng mảng

Câu hỏi thường gặp về "hiện từng mảng"

Hiện từng mảng tiếng Anh là gì?

Hiện từng mảng tiếng Anh là "Appear in patches" (cụm từ), nghĩa là: Xuất hiện thành từng mảng nhỏ rải rác trên bề mặt hoặc trong một khu vực.

"Appear in patches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Appear in patches" nghĩa tiếng Việt là "hiện từng mảng". Cụm từ này mô tả sự xuất hiện không đều, rải rác của một vật thể hoặc hiện tượng.

Phát âm "Appear in patches" như thế nào?

"Appear in patches" có phiên âm IPA /əˈpɪər ɪn ˈpæʧɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Appear in patches"?

Sơn xuất hiện thành từng mảng trên tường sau khi rò rỉ. — The paint appeared in patches on the wall after the leak.