Tiếng Việt
Mảng tiếng Anh là gì?
mảng tiếng Anh là array /əˈreɪ/. mảng trong lập trình là một tập hợp các phần tử cùng loại được lưu trữ liên tiếp trong bộ nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
array
Ví dụ câu với mảng / array
- 1
Trong lập trình, tôi sử dụng mảng để lưu danh sách các số.
In programming, I use an array to store a list of numbers.
- 2
Mảng giúp truy cập dữ liệu nhanh hơn so với danh sách liên kết.
Arrays allow faster data access compared to linked lists.
Ghi chú dùng từ mảng
Mảng là một cấu trúc dữ liệu cơ bản trong lập trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'list' (danh sách), 'index' (chỉ số), 'element' (phần tử).
Video minh hoạ mảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mảng
- Mảng màuColor Patch
- Mảng xanhGreen Area
- Mảng công việcWork Area
- Mảng kiến thứcField of Knowledge
- mảng kinh doanhbusiness field
- Mảng màu không đềuUneven Color Patch
- Bén mảngVenture near
- hiện từng mảngAppear in patches
- người chểnh mảngNegligent person
- bệnh ecpét mảng trònringworm
- không được bén mảng tới gầndo not approach
- dànarray
Câu hỏi thường gặp về "mảng"
Mảng tiếng Anh là gì?
Mảng tiếng Anh là "array" (danh từ), nghĩa là: mảng trong lập trình là một tập hợp các phần tử cùng loại được lưu trữ liên tiếp trong bộ nhớ.
"array" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"array" nghĩa tiếng Việt là "mảng". Mảng là một cấu trúc dữ liệu cơ bản trong lập trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'list' (danh sách), 'index' (chỉ số), 'element' (phần tử).
Phát âm "array" như thế nào?
"array" có phiên âm IPA /əˈreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "array"?
In programming, I use an array to store a list of numbers. — Trong lập trình, tôi sử dụng mảng để lưu danh sách các số.