Tiếng Việt
Hiểu ra được tiếng Anh là gì?
hiểu ra được tiếng Anh là Realize /ˈrɪəlaɪz/. Hiểu rõ hoặc nhận ra điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Realize
Ví dụ câu với hiểu ra được / Realize
- 1
Tôi đã hiểu ra được vấn đề sau khi nghe giải thích của thầy.
I finally realized the importance of studying regularly.
- 2
Cô ấy đã hiểu ra được lý do tại sao anh ấy lại buồn.
She realized why he was feeling sad.
Ghi chú dùng từ hiểu ra được
Hiểu ra được là quá trình nhận thức rõ ràng về một điều gì đó. Các từ liên quan: understand (hiểu), comprehend (hiểu thấu), perceive (nhận thức).
Video minh hoạ hiểu ra được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiểu ra được
Câu hỏi thường gặp về "hiểu ra được"
Hiểu ra được tiếng Anh là gì?
Hiểu ra được tiếng Anh là "Realize" (động từ), nghĩa là: Hiểu rõ hoặc nhận ra điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc trải nghiệm.
"Realize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Realize" nghĩa tiếng Việt là "hiểu ra được". Hiểu ra được là quá trình nhận thức rõ ràng về một điều gì đó.
Phát âm "Realize" như thế nào?
"Realize" có phiên âm IPA /ˈrɪəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Realize"?
I finally realized the importance of studying regularly. — Tôi đã hiểu ra được vấn đề sau khi nghe giải thích của thầy.