Tiếng Việt
Hiện thực hóa ước mơ tiếng Anh là gì?
hiện thực hóa ước mơ tiếng Anh là Realize a dream /ˈrɪəlaɪz ə driːm/. Biểu đạt việc biến ước mơ thành hiện thực thông qua hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Realize a dream
Ví dụ câu với hiện thực hóa ước mơ / Realize a dream
- 1
She worked hard to realize her dream of becoming a doctor.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ.
- 2
They finally realized their dream of opening a restaurant.
Cuối cùng họ đã hiện thực hóa ước mơ mở một nhà hàng.
Ghi chú dùng từ hiện thực hóa ước mơ
Hiện thực hóa ước mơ là quá trình biến những mong muốn thành hiện thực qua nỗ lực. Các từ liên quan: 'aspire' (khao khát), 'achieve' (đạt được), 'dream' (ước mơ).
Video minh hoạ hiện thực hóa ước mơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện thực hóa ước mơ
Câu hỏi thường gặp về "hiện thực hóa ước mơ"
Hiện thực hóa ước mơ tiếng Anh là gì?
Hiện thực hóa ước mơ tiếng Anh là "Realize a dream" (cụm từ), nghĩa là: Biểu đạt việc biến ước mơ thành hiện thực thông qua hành động.
"Realize a dream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Realize a dream" nghĩa tiếng Việt là "hiện thực hóa ước mơ". Hiện thực hóa ước mơ là quá trình biến những mong muốn thành hiện thực qua nỗ lực.
Phát âm "Realize a dream" như thế nào?
"Realize a dream" có phiên âm IPA /ˈrɪəlaɪz ə driːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Realize a dream"?
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ. — She worked hard to realize her dream of becoming a doctor.