Tiếng Việt
Hình bán nguyệt tiếng Anh là gì?
hình bán nguyệt tiếng Anh là Semicircle /ˈsɛmɪˌsɜːkəl/. Hình dạng của một nửa hình tròn, giống như một cung tròn mở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Semicircle
Ví dụ câu với hình bán nguyệt / Semicircle
- 1
Hình bán nguyệt trên bầu trời sáng rõ vào ban đêm.
The moon appeared as a semicircle in the night sky.
- 2
Chúng tôi vẽ hình bán nguyệt bằng bút chì trên giấy.
We drew a semicircle with a pencil on the paper.
Ghi chú dùng từ hình bán nguyệt
Hình bán nguyệt là dạng của hình học, liên quan đến hình tròn và cung tròn. Các thuật ngữ liên quan gồm có: circle (hình tròn), arc (cung), segment (đoạn).
Video minh hoạ hình bán nguyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình bán nguyệt
Câu hỏi thường gặp về "hình bán nguyệt"
Hình bán nguyệt tiếng Anh là gì?
Hình bán nguyệt tiếng Anh là "Semicircle" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng của một nửa hình tròn, giống như một cung tròn mở.
"Semicircle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Semicircle" nghĩa tiếng Việt là "hình bán nguyệt". Hình bán nguyệt là dạng của hình học, liên quan đến hình tròn và cung tròn.
Phát âm "Semicircle" như thế nào?
"Semicircle" có phiên âm IPA /ˈsɛmɪˌsɜːkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Semicircle"?
The moon appeared as a semicircle in the night sky. — Hình bán nguyệt trên bầu trời sáng rõ vào ban đêm.