Tiếng Việt
Bán nguyệt tiếng Anh là gì?
Bán nguyệt tiếng Anh là Semi-circular /ˈsɛmi-ˈsɜːkjʊlə/. Hình dạng gần như nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Semi-circular
Ví dụ câu với Bán nguyệt / Semi-circular
- 1
Hình dạng bán nguyệt của mặt trăng vào ngày rằm.
The moon appears semi-circular during the full moon phase.
- 2
Cửa sổ bán nguyệt giúp ánh sáng vào phòng tốt hơn.
The semi-circular window allows more light into the room.
Ghi chú dùng từ Bán nguyệt
Từ này mô tả hình dạng gần như nửa vòng tròn. Các từ liên quan gồm 'arc' (đường cung), 'crescent' (hình lưỡi liềm), và 'half-moon' (trăng lưỡi liềm).
Video minh hoạ Bán nguyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bán nguyệt
Câu hỏi thường gặp về "Bán nguyệt"
Bán nguyệt tiếng Anh là gì?
Bán nguyệt tiếng Anh là "Semi-circular" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng gần như nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt.
"Semi-circular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Semi-circular" nghĩa tiếng Việt là "Bán nguyệt". Từ này mô tả hình dạng gần như nửa vòng tròn.
Phát âm "Semi-circular" như thế nào?
"Semi-circular" có phiên âm IPA /ˈsɛmi-ˈsɜːkjʊlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Semi-circular"?
The moon appears semi-circular during the full moon phase. — Hình dạng bán nguyệt của mặt trăng vào ngày rằm.