The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình chạm chìm tiếng Anh là gì?

Hình chạm chìm tiếng Anh là bas-relief design /beɪs rɪˈliːf dɪˈzaɪn/. Thiết kế nghệ thuật nổi bật trên bề mặt phẳng, nổi rõ hơn nền nhưng không nhô cao như điêu khắc nổi.

Hình minh hoạ "Hình chạm chìm" tiếng Anh là "bas-relief design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bas-relief design

Danh từ
/beɪs rɪˈliːf dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với Hình chạm chìm / bas-relief design

  1. 1

    Họ đã trang trí tường bằng hình chạm chìm để tạo hiệu ứng thị giác độc đáo.

    They decorated the wall with a bas-relief design to create a unique visual effect.

  2. 2

    Bức phù điêu hình chạm chìm thể hiện các cảnh trong thần thoại Hy Lạp.

    The bas-relief design depicts scenes from Greek mythology.

Ghi chú dùng từ Hình chạm chìm

Hình chạm chìm là loại hình điêu khắc nổi bật trên bề mặt phẳng, khác với phù điêu nổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điêu khắc', 'phù điêu' và 'điêu khắc nổi'.

Video minh hoạ Hình chạm chìm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hình chạm chìm

Câu hỏi thường gặp về "Hình chạm chìm"

Hình chạm chìm tiếng Anh là gì?

Hình chạm chìm tiếng Anh là "bas-relief design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế nghệ thuật nổi bật trên bề mặt phẳng, nổi rõ hơn nền nhưng không nhô cao như điêu khắc nổi.

"bas-relief design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bas-relief design" nghĩa tiếng Việt là "Hình chạm chìm". Hình chạm chìm là loại hình điêu khắc nổi bật trên bề mặt phẳng, khác với phù điêu nổi.

Phát âm "bas-relief design" như thế nào?

"bas-relief design" có phiên âm IPA /beɪs rɪˈliːf dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bas-relief design"?

They decorated the wall with a bas-relief design to create a unique visual effect. — Họ đã trang trí tường bằng hình chạm chìm để tạo hiệu ứng thị giác độc đáo.