Tiếng Việt
Hình thập ác tiếng Anh là gì?
hình thập ác tiếng Anh là ten grievous punishments /ˈten ˈɡriː.vəs ˈpʌn.ɪʃ.mənts/. Mười hình phạt nghiêm khắc trong luật pháp cổ Trung Quốc nhằm trừng trị các tội nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ten grievous punishments
Ví dụ câu với hình thập ác / ten grievous punishments
- 1
The ten grievous punishments were used to deter serious crimes.
Các hình phạt nghiêm khắc này nhằm ngăn chặn các tội nặng.
- 2
Historically, the ten grievous punishments included mutilation and death.
Trong lịch sử, mười hình phạt này bao gồm tước đoạt và tử hình.
Ghi chú dùng từ hình thập ác
Hình thập ác là các hình phạt nghiêm khắc trong luật pháp cổ Trung Quốc nhằm trừng trị các tội nặng. Các thuật ngữ liên quan: 'punishment' (hình phạt), 'deterrence' (ngăn chặn), 'mutilation' (tước đoạt), 'capital punishment' (tử hình).
Video minh hoạ hình thập ác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thập ác
Câu hỏi thường gặp về "hình thập ác"
Hình thập ác tiếng Anh là gì?
Hình thập ác tiếng Anh là "ten grievous punishments" (danh từ), nghĩa là: Mười hình phạt nghiêm khắc trong luật pháp cổ Trung Quốc nhằm trừng trị các tội nặng.
"ten grievous punishments" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ten grievous punishments" nghĩa tiếng Việt là "hình thập ác". Hình thập ác là các hình phạt nghiêm khắc trong luật pháp cổ Trung Quốc nhằm trừng trị các tội nặng.
Phát âm "ten grievous punishments" như thế nào?
"ten grievous punishments" có phiên âm IPA /ˈten ˈɡriː.vəs ˈpʌn.ɪʃ.mənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ten grievous punishments"?
Các hình phạt nghiêm khắc này nhằm ngăn chặn các tội nặng. — The ten grievous punishments were used to deter serious crimes.