Tiếng Việt
Ác tiếng Anh là gì?
ác tiếng Anh là evil /ˈivəl/. Mang ý nghĩa xấu xa, độc ác, trái đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evil
Ví dụ câu với ác / evil
- 1
Hắn là người rất ác độc và không có lòng trắc ẩn.
He is a very evil and ruthless person.
- 2
Hành động của anh ta thật ác độc và không thể tha thứ.
His actions are truly evil and unforgivable.
Ghi chú dùng từ ác
Từ 'ác' mô tả điều xấu xa, độc ác. Các từ liên quan gồm 'malicious' (ác ý), 'wicked' (độc ác), 'malevolent' (ác ý).
Video minh hoạ ác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ác
Câu hỏi thường gặp về "ác"
Ác tiếng Anh là gì?
Ác tiếng Anh là "evil" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa xấu xa, độc ác, trái đạo đức.
"evil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evil" nghĩa tiếng Việt là "ác". Từ 'ác' mô tả điều xấu xa, độc ác.
Phát âm "evil" như thế nào?
"evil" có phiên âm IPA /ˈivəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evil"?
He is a very evil and ruthless person. — Hắn là người rất ác độc và không có lòng trắc ẩn.