The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình tứ giác tiếng Anh là gì?

hình tứ giác tiếng Anh là quadrangle /ˈkwɑdˌræŋɡəl/. Hình tứ giác là hình có bốn cạnh và bốn góc.

Hình minh hoạ "hình tứ giác" tiếng Anh là "quadrangle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quadrangle

Danh từ
/ˈkwɑdˌræŋɡəl/

Ví dụ câu với hình tứ giác / quadrangle

  1. 1

    Hình tứ giác có thể là hình vuông hoặc hình chữ nhật.

    A quadrangle can be a square or a rectangle.

  2. 2

    Trong hình học, tứ giác có nhiều loại khác nhau như hình thang, hình bình hành.

    In geometry, quadrangles include various types like trapezoids and parallelograms.

Ghi chú dùng từ hình tứ giác

Hình tứ giác là hình có bốn cạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm hình vuông, hình chữ nhật, hình bình hành.

Video minh hoạ hình tứ giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình tứ giác

Câu hỏi thường gặp về "hình tứ giác"

Hình tứ giác tiếng Anh là gì?

Hình tứ giác tiếng Anh là "quadrangle" (danh từ), nghĩa là: Hình tứ giác là hình có bốn cạnh và bốn góc.

"quadrangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quadrangle" nghĩa tiếng Việt là "hình tứ giác". Hình tứ giác là hình có bốn cạnh.

Phát âm "quadrangle" như thế nào?

"quadrangle" có phiên âm IPA /ˈkwɑdˌræŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quadrangle"?

A quadrangle can be a square or a rectangle. — Hình tứ giác có thể là hình vuông hoặc hình chữ nhật.