The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tứ tiếng Anh là gì?

tứ tiếng Anh là motif /ˈmoʊtɪf/. Mẫu thiết kế hoặc hình ảnh lặp đi lặp lại trong nghệ thuật hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "tứ" tiếng Anh là "motif"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motif

Danh từ
/ˈmoʊtɪf/

Ví dụ câu với tứ / motif

  1. 1

    Họa tiết hoa là một motif phổ biến trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

    Floral motifs are common in traditional Vietnamese art.

  2. 2

    Motif này thường xuất hiện trong các bức tranh cổ điển.

    This motif often appears in classical paintings.

Ghi chú dùng từ tứ

Motif là một hình mẫu hoặc chủ đề lặp lại trong nghệ thuật và thiết kế. Các từ liên quan: pattern (mẫu), theme (chủ đề), symbol (biểu tượng).

Video minh hoạ tứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tứ

Câu hỏi thường gặp về "tứ"

Tứ tiếng Anh là gì?

Tứ tiếng Anh là "motif" (danh từ), nghĩa là: Mẫu thiết kế hoặc hình ảnh lặp đi lặp lại trong nghệ thuật hoặc trang trí.

"motif" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motif" nghĩa tiếng Việt là "tứ". Motif là một hình mẫu hoặc chủ đề lặp lại trong nghệ thuật và thiết kế.

Phát âm "motif" như thế nào?

"motif" có phiên âm IPA /ˈmoʊtɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motif"?

Floral motifs are common in traditional Vietnamese art. — Họa tiết hoa là một motif phổ biến trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam.