Tiếng Việt
Hồ chứa nước tiếng Anh là gì?
hồ chứa nước tiếng Anh là water reservoir /ˈwɔtər ˈrɛzəˌvwɑr/. Hồ chứa nước là một công trình hoặc khu vực dùng để tích trữ nước, thường dùng cho mục đích tưới tiêu, cung cấp nước sinh hoạt hoặc thủy điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water reservoir
Ví dụ câu với hồ chứa nước / water reservoir
- 1
The city built a new water reservoir to ensure a stable water supply.
Thành phố đã xây dựng một hồ chứa nước mới để đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định.
- 2
The water reservoir is located on the mountain to collect rainwater.
Hồ chứa nước nằm trên núi để thu thập nước mưa.
Ghi chú dùng từ hồ chứa nước
Hồ chứa nước là một dạng công trình thủy lợi, liên quan đến các thuật ngữ như đập (dam), hồ chứa (reservoir), và thủy điện (hydropower).
Video minh hoạ hồ chứa nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ chứa nước
Câu hỏi thường gặp về "hồ chứa nước"
Hồ chứa nước tiếng Anh là gì?
Hồ chứa nước tiếng Anh là "water reservoir" (danh từ), nghĩa là: Hồ chứa nước là một công trình hoặc khu vực dùng để tích trữ nước, thường dùng cho mục đích tưới tiêu, cung cấp nước sinh hoạt hoặc thủy điện.
"water reservoir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water reservoir" nghĩa tiếng Việt là "hồ chứa nước". Hồ chứa nước là một dạng công trình thủy lợi, liên quan đến các thuật ngữ như đập (dam), hồ chứa (reservoir), và thủy điện (hydropower).
Phát âm "water reservoir" như thế nào?
"water reservoir" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈrɛzəˌvwɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water reservoir"?
Thành phố đã xây dựng một hồ chứa nước mới để đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định. — The city built a new water reservoir to ensure a stable water supply.