Tiếng Việt
Hồ điều hòa tiếng Anh là gì?
hồ điều hòa tiếng Anh là regulating reservoir /ˈrɛɡjəleɪtɪŋ ˈrɛzərˌvwɑr/. Hồ chứa nước được xây dựng để điều chỉnh lượng nước trong hệ thống thủy lợi hoặc thủy điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulating reservoir
Ví dụ câu với hồ điều hòa / regulating reservoir
- 1
The regulating reservoir helps control floodwaters during the rainy season.
Hồ điều hòa giúp kiểm soát lũ lụt trong mùa mưa.
- 2
The dam's regulating reservoir stores excess water for dry seasons.
Hồ điều hòa của đập chứa nước thừa để dùng trong mùa khô.
Ghi chú dùng từ hồ điều hòa
Hồ điều hòa là một phần quan trọng trong hệ thống thủy lợi, giúp điều chỉnh lượng nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dam' (đập), 'water management' (quản lý nước), 'flood control' (kiểm soát lũ).
Video minh hoạ hồ điều hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ điều hòa
Câu hỏi thường gặp về "hồ điều hòa"
Hồ điều hòa tiếng Anh là gì?
Hồ điều hòa tiếng Anh là "regulating reservoir" (danh từ), nghĩa là: Hồ chứa nước được xây dựng để điều chỉnh lượng nước trong hệ thống thủy lợi hoặc thủy điện.
"regulating reservoir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulating reservoir" nghĩa tiếng Việt là "hồ điều hòa". Hồ điều hòa là một phần quan trọng trong hệ thống thủy lợi, giúp điều chỉnh lượng nước.
Phát âm "regulating reservoir" như thế nào?
"regulating reservoir" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjəleɪtɪŋ ˈrɛzərˌvwɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulating reservoir"?
Hồ điều hòa giúp kiểm soát lũ lụt trong mùa mưa. — The regulating reservoir helps control floodwaters during the rainy season.