Tiếng Việt
Ho gà tiếng Anh là gì?
ho gà tiếng Anh là Whooping cough /ˈhuːpɪŋ kɒf/. Bệnh ho kéo dài, gây ra bởi vi khuẩn Bordetella pertussis, đặc trưng bởi cơn ho dữ dội và tiếng thở khò khè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whooping cough
Ví dụ câu với ho gà / Whooping cough
- 1
Trẻ nhỏ dễ mắc ho gà nếu không tiêm phòng đầy đủ.
Young children are more susceptible to whooping cough if not properly vaccinated.
- 2
Bác sĩ khuyên nên tiêm phòng để tránh bị ho gà.
The doctor advised getting vaccinated to prevent whooping cough.
Ghi chú dùng từ ho gà
Ho gà là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, gây ra các cơn ho dữ dội. Các thuật ngữ liên quan: 'vaccination' (tiêm phòng), 'bacteria' (vi khuẩn), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ ho gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ho gà
Câu hỏi thường gặp về "ho gà"
Ho gà tiếng Anh là gì?
Ho gà tiếng Anh là "Whooping cough" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ho kéo dài, gây ra bởi vi khuẩn Bordetella pertussis, đặc trưng bởi cơn ho dữ dội và tiếng thở khò khè.
"Whooping cough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whooping cough" nghĩa tiếng Việt là "ho gà". Ho gà là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, gây ra các cơn ho dữ dội.
Phát âm "Whooping cough" như thế nào?
"Whooping cough" có phiên âm IPA /ˈhuːpɪŋ kɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whooping cough"?
Young children are more susceptible to whooping cough if not properly vaccinated. — Trẻ nhỏ dễ mắc ho gà nếu không tiêm phòng đầy đủ.