The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh ho gà tiếng Anh là gì?

bệnh ho gà tiếng Anh là whooping cough /ˈwupɪŋ kɑf/. Bệnh nhiễm trùng đường hô hấp gây ra bởi vi khuẩn Bordetella pertussis, đặc trưng bởi cơn ho dữ dội và tiếng thở rít khi hít vào.

Hình minh hoạ "bệnh ho gà" tiếng Anh là "whooping cough"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whooping cough

Danh từ
/ˈwupɪŋ kɑf/

Ví dụ câu với bệnh ho gà / whooping cough

  1. 1

    Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh ho gà nếu không được tiêm phòng đầy đủ.

    Young children are more susceptible to whooping cough if not vaccinated.

  2. 2

    Bệnh ho gà có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ở người lớn và trẻ sơ sinh.

    Whooping cough can cause serious complications in adults and infants.

Ghi chú dùng từ bệnh ho gà

Bệnh ho gà là bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, dễ lây qua ho và hắt hơi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vaccination' (tiêm chủng), 'pertussis' (bệnh ho gà), và 'antibiotics' (kháng sinh).

Video minh hoạ bệnh ho gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh ho gà

Câu hỏi thường gặp về "bệnh ho gà"

Bệnh ho gà tiếng Anh là gì?

Bệnh ho gà tiếng Anh là "whooping cough" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm trùng đường hô hấp gây ra bởi vi khuẩn Bordetella pertussis, đặc trưng bởi cơn ho dữ dội và tiếng thở rít khi hít vào.

"whooping cough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whooping cough" nghĩa tiếng Việt là "bệnh ho gà". Bệnh ho gà là bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, dễ lây qua ho và hắt hơi.

Phát âm "whooping cough" như thế nào?

"whooping cough" có phiên âm IPA /ˈwupɪŋ kɑf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whooping cough"?

Young children are more susceptible to whooping cough if not vaccinated. — Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh ho gà nếu không được tiêm phòng đầy đủ.