The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hó hé tiếng Anh là gì?

hó hé tiếng Anh là speak timidly /spiːk ˈtɪm.ɪd.li/. nói nhỏ nhẹ, e dè, không tự tin

Hình minh hoạ "hó hé" tiếng Anh là "speak timidly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speak timidly

Cụm từ
/spiːk ˈtɪm.ɪd.li/

Ví dụ câu với hó hé / speak timidly

  1. 1

    Anh ấy chỉ hó hé khi nói chuyện với người lạ.

    He only spoke timidly when talking to strangers.

  2. 2

    Cô ấy hó hé trong buổi họp vì còn ngại ngùng.

    She spoke timidly during the meeting because she was still shy.

Ghi chú dùng từ hó hé

Hó hé là cách nói nhẹ nhàng, e dè trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'whisper' (thì thầm), 'mumble' (lầm bầm), 'hesitate' (do dự).

Video minh hoạ hó hé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hó hé

Câu hỏi thường gặp về "hó hé"

Hó hé tiếng Anh là gì?

Hó hé tiếng Anh là "speak timidly" (cụm từ), nghĩa là: nói nhỏ nhẹ, e dè, không tự tin

"speak timidly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speak timidly" nghĩa tiếng Việt là "hó hé". Hó hé là cách nói nhẹ nhàng, e dè trong giao tiếp.

Phát âm "speak timidly" như thế nào?

"speak timidly" có phiên âm IPA /spiːk ˈtɪm.ɪd.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speak timidly"?

He only spoke timidly when talking to strangers. — Anh ấy chỉ hó hé khi nói chuyện với người lạ.