Tiếng Việt
Hố rác tự hoại tiếng Anh là gì?
Hố rác tự hoại tiếng Anh là cesspit /ˈsɛs.pɪt/. Hố chứa chất thải sinh hoạt không qua xử lý, thường dùng trong các khu vực không có hệ thống xử lý chất thải chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cesspit
Ví dụ câu với Hố rác tự hoại / cesspit
- 1
Hố rác tự hoại cần được làm sạch định kỳ để tránh ô nhiễm.
The cesspit needs regular emptying to prevent contamination.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng một hố rác tự hoại để xử lý chất thải sinh hoạt.
We built a cesspit to handle household waste.
Ghi chú dùng từ Hố rác tự hoại
Hố rác tự hoại là một loại bể chứa chất thải sinh hoạt không qua xử lý, thường thấy ở các vùng nông thôn. Các thuật ngữ liên quan: 'septic tank' (bể phốt), 'sewage system' (hệ thống thoát nước), 'waste disposal' (xử lý chất thải).
Video minh hoạ Hố rác tự hoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hố rác tự hoại
Câu hỏi thường gặp về "Hố rác tự hoại"
Hố rác tự hoại tiếng Anh là gì?
Hố rác tự hoại tiếng Anh là "cesspit" (danh từ), nghĩa là: Hố chứa chất thải sinh hoạt không qua xử lý, thường dùng trong các khu vực không có hệ thống xử lý chất thải chung.
"cesspit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cesspit" nghĩa tiếng Việt là "Hố rác tự hoại". Hố rác tự hoại là một loại bể chứa chất thải sinh hoạt không qua xử lý, thường thấy ở các vùng nông thôn.
Phát âm "cesspit" như thế nào?
"cesspit" có phiên âm IPA /ˈsɛs.pɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cesspit"?
The cesspit needs regular emptying to prevent contamination. — Hố rác tự hoại cần được làm sạch định kỳ để tránh ô nhiễm.