Tiếng Việt
Hồ xi măng tiếng Anh là gì?
Hồ xi măng tiếng Anh là cement paste /sɪˈmɛnt peɪst/. Hỗn hợp đặc gồm xi măng và nước, dùng để dán hoặc làm cứng các vật liệu xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cement paste
Ví dụ câu với Hồ xi măng / cement paste
- 1
The workers applied cement paste to secure the tiles.
Công nhân đã dùng hồ xi măng để cố định các viên gạch.
- 2
Cement paste is essential in constructing strong concrete.
Hồ xi măng là thành phần quan trọng trong xây dựng bê tông cứng chắc.
Ghi chú dùng từ Hồ xi măng
Hồ xi măng là hỗn hợp dùng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'bê tông' (concrete), 'xi măng' (cement), 'vữa' (mortar).
Video minh hoạ Hồ xi măng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hồ xi măng
- hồlake
- măngbamboo shoot
- xi măngcement
- dánpaste
- chả ốcVietnamese steamed pork paste with conch.
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- mắm tômshrimp paste
- dán giấypaste paper
- giò sốngVietnamese pork paste
- mắm ruốcvietnamese fermented shrimp paste
- riêu cuaVietnamese crab paste
Câu hỏi thường gặp về "Hồ xi măng"
Hồ xi măng tiếng Anh là gì?
Hồ xi măng tiếng Anh là "cement paste" (cụm từ), nghĩa là: Hỗn hợp đặc gồm xi măng và nước, dùng để dán hoặc làm cứng các vật liệu xây dựng.
"cement paste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cement paste" nghĩa tiếng Việt là "Hồ xi măng". Hồ xi măng là hỗn hợp dùng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'bê tông' (concrete), 'xi măng' (cement), 'vữa' (mortar).
Phát âm "cement paste" như thế nào?
"cement paste" có phiên âm IPA /sɪˈmɛnt peɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cement paste"?
Công nhân đã dùng hồ xi măng để cố định các viên gạch. — The workers applied cement paste to secure the tiles.