Tiếng Việt
Họa báo tiếng Anh là gì?
họa báo tiếng Anh là illustrated magazine /ˈɪl.əˌstreɪ.tɪd ˌmæɡ.əˈziːn/. Tạp chí có hình ảnh minh họa hoặc tranh vẽ đi kèm nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illustrated magazine
Ví dụ câu với họa báo / illustrated magazine
- 1
Tôi thích đọc các họa báo để cập nhật các xu hướng mới nhất.
I enjoy reading illustrated magazines to stay updated on the latest trends.
- 2
Họa báo này chứa nhiều hình ảnh đẹp về thiên nhiên.
This illustrated magazine features many beautiful images of nature.
Ghi chú dùng từ họa báo
Họa báo là loại tạp chí có hình ảnh minh họa hoặc tranh vẽ. Các từ liên quan: 'magazine' (tạp chí), 'illustration' (hình minh họa), 'publication' (ấn phẩm).
Video minh hoạ họa báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họa báo
Câu hỏi thường gặp về "họa báo"
Họa báo tiếng Anh là gì?
Họa báo tiếng Anh là "illustrated magazine" (danh từ), nghĩa là: Tạp chí có hình ảnh minh họa hoặc tranh vẽ đi kèm nội dung.
"illustrated magazine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illustrated magazine" nghĩa tiếng Việt là "họa báo". Họa báo là loại tạp chí có hình ảnh minh họa hoặc tranh vẽ.
Phát âm "illustrated magazine" như thế nào?
"illustrated magazine" có phiên âm IPA /ˈɪl.əˌstreɪ.tɪd ˌmæɡ.əˈziːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illustrated magazine"?
I enjoy reading illustrated magazines to stay updated on the latest trends. — Tôi thích đọc các họa báo để cập nhật các xu hướng mới nhất.