Tiếng Việt
Họa cụ tiếng Anh là gì?
Họa cụ tiếng Anh là Art Supplies /ɑːrt səˈplaɪz/. Dụng cụ dùng để vẽ, sơn hoặc tạo hình nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Art Supplies
Ví dụ câu với Họa cụ / Art Supplies
- 1
Tôi mua các dụng cụ vẽ mới để bắt đầu dự án nghệ thuật của mình.
I bought new art supplies to start my art project.
- 2
Các dụng cụ sơn của cô ấy rất đa dạng và chất lượng cao.
Her art supplies are very diverse and of high quality.
Ghi chú dùng từ Họa cụ
Họa cụ là các vật dụng dùng trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật như vẽ, sơn. Các từ liên quan: 'brush' (cọ), 'palette' (bảng pha màu), 'canvas' (bức tranh).
Video minh hoạ Họa cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Họa cụ
Câu hỏi thường gặp về "Họa cụ"
Họa cụ tiếng Anh là gì?
Họa cụ tiếng Anh là "Art Supplies" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để vẽ, sơn hoặc tạo hình nghệ thuật.
"Art Supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Art Supplies" nghĩa tiếng Việt là "Họa cụ". Họa cụ là các vật dụng dùng trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật như vẽ, sơn.
Phát âm "Art Supplies" như thế nào?
"Art Supplies" có phiên âm IPA /ɑːrt səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Art Supplies"?
I bought new art supplies to start my art project. — Tôi mua các dụng cụ vẽ mới để bắt đầu dự án nghệ thuật của mình.