Tiếng Việt
Hoa đậu biếc tiếng Anh là gì?
hoa đậu biếc tiếng Anh là bluebellvine /bluebellvine/. Một loại cây leo có hoa màu xanh lam, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bluebellvine
Ví dụ câu với hoa đậu biếc / bluebellvine
- 1
Hoa đậu biếc thường được dùng để tạo màu tự nhiên cho trà và bánh.
Bluebellvine flowers are often used to naturally color tea and desserts.
- 2
Cây hoa đậu biếc có thể leo cao và tạo thành một tán lá xanh mướt trong vườn.
Bluebellvine can climb high and form a lush green canopy in the garden.
Ghi chú dùng từ hoa đậu biếc
Hoa đậu biếc là loại cây leo có hoa màu xanh lam, liên quan đến các loại cây như hoa cẩm tú cầu và hoa oải hương.
Video minh hoạ hoa đậu biếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa đậu biếc
Câu hỏi thường gặp về "hoa đậu biếc"
Hoa đậu biếc tiếng Anh là gì?
Hoa đậu biếc tiếng Anh là "bluebellvine" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây leo có hoa màu xanh lam, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.
"bluebellvine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bluebellvine" nghĩa tiếng Việt là "hoa đậu biếc". Hoa đậu biếc là loại cây leo có hoa màu xanh lam, liên quan đến các loại cây như hoa cẩm tú cầu và hoa oải hương.
Phát âm "bluebellvine" như thế nào?
"bluebellvine" có phiên âm IPA /bluebellvine/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bluebellvine"?
Bluebellvine flowers are often used to naturally color tea and desserts. — Hoa đậu biếc thường được dùng để tạo màu tự nhiên cho trà và bánh.