Tiếng Việt
Hỏa diệm sơn tiếng Anh là gì?
hỏa diệm sơn tiếng Anh là volcano /vɒlˈkeɪno/. núi lửa là một hình thái địa chất có miệng phun trào magma, khí và tro bụi từ lòng đất ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volcano
Ví dụ câu với hỏa diệm sơn / volcano
- 1
Núi lửa Phú Sĩ nổi tiếng của Nhật Bản.
Mount Fuji is a famous volcano in Japan.
- 2
Núi lửa đã phun trào mạnh mẽ vào năm ngoái.
The volcano erupted violently last year.
Ghi chú dùng từ hỏa diệm sơn
Hỏa diệm sơn là một loại núi lửa, liên quan đến các thuật ngữ như magma (dung nham), tro bụi (ash), và phun trào (eruption).
Video minh hoạ hỏa diệm sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏa diệm sơn
Câu hỏi thường gặp về "hỏa diệm sơn"
Hỏa diệm sơn tiếng Anh là gì?
Hỏa diệm sơn tiếng Anh là "volcano" (danh từ), nghĩa là: núi lửa là một hình thái địa chất có miệng phun trào magma, khí và tro bụi từ lòng đất ra ngoài.
"volcano" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volcano" nghĩa tiếng Việt là "hỏa diệm sơn". Hỏa diệm sơn là một loại núi lửa, liên quan đến các thuật ngữ như magma (dung nham), tro bụi (ash), và phun trào (eruption).
Phát âm "volcano" như thế nào?
"volcano" có phiên âm IPA /vɒlˈkeɪno/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volcano"?
Mount Fuji is a famous volcano in Japan. — Núi lửa Phú Sĩ nổi tiếng của Nhật Bản.