Tiếng Việt
Sơn tiếng Anh là gì?
sơn tiếng Anh là paint /peɪnt/. Chất lỏng hoặc dung dịch dùng để sơn, trang trí hoặc bảo vệ bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paint
Ví dụ câu với sơn / paint
- 1
Tôi cần mua sơn để sơn lại phòng khách.
I need to buy paint to repaint the living room.
- 2
Anh ấy đang pha sơn để sơn tường.
He is mixing paint to paint the walls.
Ghi chú dùng từ sơn
Sơn là chất dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt. Các từ liên quan: 'brush' (cọ), 'color' (màu), 'coating' (lớp phủ).
Video minh hoạ sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sơn
Câu hỏi thường gặp về "sơn"
Sơn tiếng Anh là gì?
Sơn tiếng Anh là "paint" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc dung dịch dùng để sơn, trang trí hoặc bảo vệ bề mặt vật thể.
"paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paint" nghĩa tiếng Việt là "sơn". Sơn là chất dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt.
Phát âm "paint" như thế nào?
"paint" có phiên âm IPA /peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paint"?
I need to buy paint to repaint the living room. — Tôi cần mua sơn để sơn lại phòng khách.