The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa đồng tiền tiếng Anh là gì?

hoa đồng tiền tiếng Anh là gerbera /ˈɡərbərə/. Hoa đồng tiền là loại hoa có màu sắc tươi sáng, thường dùng để trang trí và thể hiện sự vui vẻ.

Hình minh hoạ "hoa đồng tiền" tiếng Anh là "gerbera"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gerbera

Danh từ
/ˈɡərbərə/

Ví dụ câu với hoa đồng tiền / gerbera

  1. 1

    Cô ấy đã tặng tôi một bó hoa đồng tiền màu vàng rực rỡ.

    She gifted me a bouquet of bright yellow gerberas.

  2. 2

    Hoa đồng tiền thường được trồng trong vườn để làm đẹp không gian sống.

    Gerberas are often planted in gardens to beautify the space.

Ghi chú dùng từ hoa đồng tiền

Hoa đồng tiền là loại hoa phổ biến, tượng trưng cho sự vui vẻ và hạnh phúc. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'garden' (vườn).

Video minh hoạ hoa đồng tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa đồng tiền

Câu hỏi thường gặp về "hoa đồng tiền"

Hoa đồng tiền tiếng Anh là gì?

Hoa đồng tiền tiếng Anh là "gerbera" (danh từ), nghĩa là: Hoa đồng tiền là loại hoa có màu sắc tươi sáng, thường dùng để trang trí và thể hiện sự vui vẻ.

"gerbera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gerbera" nghĩa tiếng Việt là "hoa đồng tiền". Hoa đồng tiền là loại hoa phổ biến, tượng trưng cho sự vui vẻ và hạnh phúc.

Phát âm "gerbera" như thế nào?

"gerbera" có phiên âm IPA /ˈɡərbərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gerbera"?

She gifted me a bouquet of bright yellow gerberas. — Cô ấy đã tặng tôi một bó hoa đồng tiền màu vàng rực rỡ.