The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa hoàng lan tiếng Anh là gì?

hoa hoàng lan tiếng Anh là ylang-ylang /jəˈlæŋjəˈlæŋ/. Một loại cây dầu thơm có hoa màu vàng hoặc trắng, thường dùng để chiết xuất tinh dầu trong mỹ phẩm.

Hình minh hoạ "hoa hoàng lan" tiếng Anh là "ylang-ylang"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ylang-ylang

Danh từ
/jəˈlæŋjəˈlæŋ/

Ví dụ câu với hoa hoàng lan / ylang-ylang

  1. 1

    Dầu hoa hoàng lan thường được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp.

    Ylang-ylang oil is commonly used in luxury perfumes.

  2. 2

    Hoa hoa hoàng lan có mùi thơm đặc trưng và quyến rũ.

    The ylang-ylang flowers have a distinctive and alluring scent.

Ghi chú dùng từ hoa hoàng lan

Hoa hoàng lan là loại cây có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong mỹ phẩm và nước hoa. Các từ liên quan: 'perfume' (nước hoa), 'essential oil' (tinh dầu), 'fragrance' (mùi thơm).

Video minh hoạ hoa hoàng lan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa hoàng lan

Câu hỏi thường gặp về "hoa hoàng lan"

Hoa hoàng lan tiếng Anh là gì?

Hoa hoàng lan tiếng Anh là "ylang-ylang" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây dầu thơm có hoa màu vàng hoặc trắng, thường dùng để chiết xuất tinh dầu trong mỹ phẩm.

"ylang-ylang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ylang-ylang" nghĩa tiếng Việt là "hoa hoàng lan". Hoa hoàng lan là loại cây có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong mỹ phẩm và nước hoa.

Phát âm "ylang-ylang" như thế nào?

"ylang-ylang" có phiên âm IPA /jəˈlæŋjəˈlæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ylang-ylang"?

Ylang-ylang oil is commonly used in luxury perfumes. — Dầu hoa hoàng lan thường được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp.