The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng tiếng Anh là gì?

hoàng tiếng Anh là Golden /ˈɡəʊldən/. Màu vàng kim, liên quan đến vàng hoặc có màu vàng sáng bóng.

Hình minh hoạ "hoàng" tiếng Anh là "Golden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Golden

Tính từ
/ˈɡəʊldən/

Ví dụ câu với hoàng / Golden

  1. 1

    Chiếc nhẫn vàng của tôi rất đẹp.

    My golden ring is very beautiful.

  2. 2

    Cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ dưới ánh mặt trời.

    The ripe rice fields are golden under the sunlight.

Ghi chú dùng từ hoàng

Từ 'hoàng' mô tả màu vàng kim, thường dùng để nói về vàng, ánh sáng hoặc màu sắc sáng bóng. Các từ liên quan gồm 'gold', 'golden', 'gilded' (mạ vàng), đều liên quan đến màu vàng hoặc vàng kim.

Video minh hoạ hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hoàng

Câu hỏi thường gặp về "hoàng"

Hoàng tiếng Anh là gì?

Hoàng tiếng Anh là "Golden" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng kim, liên quan đến vàng hoặc có màu vàng sáng bóng.

"Golden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Golden" nghĩa tiếng Việt là "hoàng". Từ 'hoàng' mô tả màu vàng kim, thường dùng để nói về vàng, ánh sáng hoặc màu sắc sáng bóng.

Phát âm "Golden" như thế nào?

"Golden" có phiên âm IPA /ˈɡəʊldən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Golden"?

My golden ring is very beautiful. — Chiếc nhẫn vàng của tôi rất đẹp.