Tiếng Việt
Hoa hòe hoa sói tiếng Anh là gì?
hoa hòe hoa sói tiếng Anh là showy /ˈʃoʊi/. Hình thức hoặc vẻ ngoài bắt mắt, lòe loẹt, thường gây chú ý nhưng không thực sự sâu sắc hoặc ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
showy
Ví dụ câu với hoa hòe hoa sói / showy
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy rất showy trong buổi tiệc.
She wore a very showy dress to the party.
- 2
Trang sức của cô ấy rất showy nhưng không thực sự đẹp.
Her jewelry is very showy but not truly beautiful.
Ghi chú dùng từ hoa hòe hoa sói
Từ 'showy' mô tả vẻ ngoài bắt mắt, lòe loẹt nhưng thiếu chiều sâu. Các từ liên quan gồm 'flashy' (lòe loẹt), 'gaudy' (sặc sỡ, rực rỡ quá mức), và 'ostentatious' (khoe khoang, phô trương).
Video minh hoạ hoa hòe hoa sói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hòe hoa sói
Câu hỏi thường gặp về "hoa hòe hoa sói"
Hoa hòe hoa sói tiếng Anh là gì?
Hoa hòe hoa sói tiếng Anh là "showy" (tính từ), nghĩa là: Hình thức hoặc vẻ ngoài bắt mắt, lòe loẹt, thường gây chú ý nhưng không thực sự sâu sắc hoặc ý nghĩa.
"showy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"showy" nghĩa tiếng Việt là "hoa hòe hoa sói". Từ 'showy' mô tả vẻ ngoài bắt mắt, lòe loẹt nhưng thiếu chiều sâu.
Phát âm "showy" như thế nào?
"showy" có phiên âm IPA /ˈʃoʊi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "showy"?
She wore a very showy dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy rất showy trong buổi tiệc.