Tiếng Việt
Hòe tiếng Anh là gì?
Hòe tiếng Anh là Sophora japonica /səˈfɔː.rə ʤəˈpoʊ.nɪkə/. Cây họ đậu, còn gọi là cây hòe, có hoa màu trắng hoặc vàng nhạt, thường trồng để lấy hoa và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sophora japonica
Ví dụ câu với Hòe / Sophora japonica
- 1
The Hòe tree blooms beautifully in the spring.
Cây hòe nở rộ đẹp vào mùa xuân.
- 2
Traditional medicine uses Hòe flowers to treat inflammation.
Thuốc đông y sử dụng hoa hòe để điều trị viêm.
Ghi chú dùng từ Hòe
Hòe là loại cây thân gỗ, thuộc họ Đậu. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'medicinal' (thuốc), 'tree' (cây).
Video minh hoạ Hòe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hòe
Câu hỏi thường gặp về "Hòe"
Hòe tiếng Anh là gì?
Hòe tiếng Anh là "Sophora japonica" (danh từ), nghĩa là: Cây họ đậu, còn gọi là cây hòe, có hoa màu trắng hoặc vàng nhạt, thường trồng để lấy hoa và làm thuốc.
"Sophora japonica" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sophora japonica" nghĩa tiếng Việt là "Hòe". Hòe là loại cây thân gỗ, thuộc họ Đậu.
Phát âm "Sophora japonica" như thế nào?
"Sophora japonica" có phiên âm IPA /səˈfɔː.rə ʤəˈpoʊ.nɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sophora japonica"?
Cây hòe nở rộ đẹp vào mùa xuân. — The Hòe tree blooms beautifully in the spring.