Tiếng Việt
Hoả kế tiếng Anh là gì?
hoả kế tiếng Anh là pyrometer /paɪˈrɒmɪtər/. Thiết bị đo nhiệt độ của vật thể từ xa bằng cách đo bức xạ hồng ngoại của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pyrometer
Ví dụ câu với hoả kế / pyrometer
- 1
The pyrometer was used to measure the temperature of the furnace from outside.
Thiết bị đo nhiệt này giúp xác định nhiệt độ của lò nung từ xa.
- 2
Scientists rely on pyrometers to monitor high-temperature processes safely.
Các nhà khoa học dựa vào hoả kế để theo dõi các quá trình nhiệt độ cao một cách an toàn.
Ghi chú dùng từ hoả kế
Hoả kế là thiết bị dùng để đo nhiệt độ từ xa dựa trên bức xạ hồng ngoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thermometer' (nhiệt kế), 'infrared' (hồng ngoại), 'temperature' (nhiệt độ).
Video minh hoạ hoả kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoả kế
Câu hỏi thường gặp về "hoả kế"
Hoả kế tiếng Anh là gì?
Hoả kế tiếng Anh là "pyrometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo nhiệt độ của vật thể từ xa bằng cách đo bức xạ hồng ngoại của nó.
"pyrometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pyrometer" nghĩa tiếng Việt là "hoả kế". Hoả kế là thiết bị dùng để đo nhiệt độ từ xa dựa trên bức xạ hồng ngoại.
Phát âm "pyrometer" như thế nào?
"pyrometer" có phiên âm IPA /paɪˈrɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pyrometer"?
Thiết bị đo nhiệt này giúp xác định nhiệt độ của lò nung từ xa. — The pyrometer was used to measure the temperature of the furnace from outside.