Tiếng Việt
Hoả lực tiếng Anh là gì?
hoả lực tiếng Anh là firepower /ˈfaɪərˌpaʊər/. Sức mạnh về vũ khí hoặc hỏa lực của một lực lượng quân sự hoặc vũ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firepower
Ví dụ câu với hoả lực / firepower
- 1
Quân đội đã nâng cao hoả lực để chuẩn bị cho cuộc tấn công.
The army increased its firepower to prepare for the attack.
- 2
Hệ thống phòng thủ này có khả năng chống lại hoả lực của đối phương.
This defense system can withstand the firepower of the enemy.
Ghi chú dùng từ hoả lực
Hoả lực đề cập đến khả năng tấn công hoặc phòng thủ bằng vũ khí. Các từ liên quan gồm 'weaponry' (vũ khí), 'armament' (vũ khí trang bị), và 'military strength' (sức mạnh quân sự).
Video minh hoạ hoả lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoả lực
Câu hỏi thường gặp về "hoả lực"
Hoả lực tiếng Anh là gì?
Hoả lực tiếng Anh là "firepower" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh về vũ khí hoặc hỏa lực của một lực lượng quân sự hoặc vũ khí.
"firepower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firepower" nghĩa tiếng Việt là "hoả lực". Hoả lực đề cập đến khả năng tấn công hoặc phòng thủ bằng vũ khí.
Phát âm "firepower" như thế nào?
"firepower" có phiên âm IPA /ˈfaɪərˌpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firepower"?
The army increased its firepower to prepare for the attack. — Quân đội đã nâng cao hoả lực để chuẩn bị cho cuộc tấn công.