Tiếng Việt
Hoa nụ tầm xuân tiếng Anh là gì?
Hoa nụ tầm xuân tiếng Anh là Pussy willow bud /ˈpʊs.i ˈwɪl.oʊ bʌd/. Chồi cây liễu non, thường xuất hiện vào mùa xuân, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pussy willow bud
Ví dụ câu với Hoa nụ tầm xuân / Pussy willow bud
- 1
Hoa nụ tầm xuân nở rộ vào đầu mùa xuân.
The pussy willow bud blooms at the beginning of spring.
- 2
Chồi tầm xuân nhỏ xíu nhưng mang ý nghĩa lớn.
The tiny pussy willow bud carries a lot of symbolism.
Ghi chú dùng từ Hoa nụ tầm xuân
Hoa nụ tầm xuân là chồi của cây liễu non, thường xuất hiện vào mùa xuân. Các từ liên quan: 'bud' (chồi), 'spring' (mùa xuân), 'bloom' (nở hoa).
Video minh hoạ Hoa nụ tầm xuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa nụ tầm xuân
Câu hỏi thường gặp về "Hoa nụ tầm xuân"
Hoa nụ tầm xuân tiếng Anh là gì?
Hoa nụ tầm xuân tiếng Anh là "Pussy willow bud" (danh từ), nghĩa là: Chồi cây liễu non, thường xuất hiện vào mùa xuân, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở.
"Pussy willow bud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pussy willow bud" nghĩa tiếng Việt là "Hoa nụ tầm xuân". Hoa nụ tầm xuân là chồi của cây liễu non, thường xuất hiện vào mùa xuân.
Phát âm "Pussy willow bud" như thế nào?
"Pussy willow bud" có phiên âm IPA /ˈpʊs.i ˈwɪl.oʊ bʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pussy willow bud"?
The pussy willow bud blooms at the beginning of spring. — Hoa nụ tầm xuân nở rộ vào đầu mùa xuân.