Tiếng Việt
Hoa sống đời tiếng Anh là gì?
Hoa sống đời tiếng Anh là Kalanchoe /ˈkæ.lənˌʃoʊ/. Cây hoa sống đời, còn gọi là kalanchoe, là loại cây cảnh có hoa đẹp, thường trồng trong nhà hoặc làm cảnh ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kalanchoe
Ví dụ câu với Hoa sống đời / Kalanchoe
- 1
Tôi đã mua một chậu hoa sống đời để trang trí phòng khách.
I bought a pot of Kalanchoe to decorate the living room.
- 2
Hoa sống đời nở rộ vào mùa xuân, mang lại vẻ đẹp tươi sáng cho không gian.
Kalanchoe blooms in spring, bringing a bright beauty to the space.
Ghi chú dùng từ Hoa sống đời
Hoa sống đời là loại cây cảnh dễ chăm sóc, có khả năng chịu hạn tốt. Các từ liên quan: 'succulent' (xương rồng), 'plant' (cây), 'flower' (hoa).
Video minh hoạ Hoa sống đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa sống đời
Câu hỏi thường gặp về "Hoa sống đời"
Hoa sống đời tiếng Anh là gì?
Hoa sống đời tiếng Anh là "Kalanchoe" (danh từ), nghĩa là: Cây hoa sống đời, còn gọi là kalanchoe, là loại cây cảnh có hoa đẹp, thường trồng trong nhà hoặc làm cảnh ngoài trời.
"Kalanchoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kalanchoe" nghĩa tiếng Việt là "Hoa sống đời". Hoa sống đời là loại cây cảnh dễ chăm sóc, có khả năng chịu hạn tốt.
Phát âm "Kalanchoe" như thế nào?
"Kalanchoe" có phiên âm IPA /ˈkæ.lənˌʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kalanchoe"?
I bought a pot of Kalanchoe to decorate the living room. — Tôi đã mua một chậu hoa sống đời để trang trí phòng khách.