Tiếng Việt
Họa vô đơn chí tiếng Anh là gì?
họa vô đơn chí tiếng Anh là it never rains but it pours /ɪt ˈnɛvər reɪnz bʌt ɪt pɔrz/. Khi gặp rắc rối, thường gặp nhiều khó khăn cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it never rains but it pours
Ví dụ câu với họa vô đơn chí / it never rains but it pours
- 1
When my car broke down, then I lost my wallet and missed the meeting.
Khi xe tôi hỏng, rồi tôi mất ví và bỏ lỡ cuộc họp.
- 2
After losing his job, he also got sick and his house was robbed.
Sau khi mất việc, anh ấy còn bị ốm và nhà bị trộm.
Ghi chú dùng từ họa vô đơn chí
Thành ngữ này diễn tả tình huống gặp nhiều rắc rối cùng lúc. Các từ liên quan: 'bad luck' (điều xui xẻo), 'misfortune' (điều không may), 'adversity' (nghịch cảnh).
Video minh hoạ họa vô đơn chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họa vô đơn chí
Câu hỏi thường gặp về "họa vô đơn chí"
Họa vô đơn chí tiếng Anh là gì?
Họa vô đơn chí tiếng Anh là "it never rains but it pours" (cụm từ), nghĩa là: Khi gặp rắc rối, thường gặp nhiều khó khăn cùng lúc.
"it never rains but it pours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it never rains but it pours" nghĩa tiếng Việt là "họa vô đơn chí". Thành ngữ này diễn tả tình huống gặp nhiều rắc rối cùng lúc.
Phát âm "it never rains but it pours" như thế nào?
"it never rains but it pours" có phiên âm IPA /ɪt ˈnɛvər reɪnz bʌt ɪt pɔrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it never rains but it pours"?
Khi xe tôi hỏng, rồi tôi mất ví và bỏ lỡ cuộc họp. — When my car broke down, then I lost my wallet and missed the meeting.