Tiếng Việt
Hoạn quan tiếng Anh là gì?
hoạn quan tiếng Anh là eunuch /ˈjuːnək/. Quan nam trong cung đình Trung Quốc, thường là người bị thiến để trung thành và trung thành tuyệt đối với hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eunuch
Ví dụ câu với hoạn quan / eunuch
- 1
The eunuch served as a trusted advisor to the emperor.
Quan hoạn quan đã giữ vai trò quan trọng trong triều đình Trung Quốc cổ đại.
- 2
Many eunuchs held significant power within the imperial court.
Nhiều hoạn quan nắm giữ quyền lực lớn trong triều đình.
Ghi chú dùng từ hoạn quan
Hoạn quan là người bị thiến để phục vụ trong cung đình, thường là người giữ vị trí quan trọng. Các từ liên quan: 'castration' (thiến), 'court official' (quan lại), 'imperial court' (triều đình).
Video minh hoạ hoạn quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạn quan
Câu hỏi thường gặp về "hoạn quan"
Hoạn quan tiếng Anh là gì?
Hoạn quan tiếng Anh là "eunuch" (danh từ), nghĩa là: Quan nam trong cung đình Trung Quốc, thường là người bị thiến để trung thành và trung thành tuyệt đối với hoàng đế.
"eunuch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eunuch" nghĩa tiếng Việt là "hoạn quan". Hoạn quan là người bị thiến để phục vụ trong cung đình, thường là người giữ vị trí quan trọng.
Phát âm "eunuch" như thế nào?
"eunuch" có phiên âm IPA /ˈjuːnək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eunuch"?
Quan hoạn quan đã giữ vai trò quan trọng trong triều đình Trung Quốc cổ đại. — The eunuch served as a trusted advisor to the emperor.