The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạn đồ tiếng Anh là gì?

hoạn đồ tiếng Anh là strategic map /strəˈtiːʤɪk ˈmæp/. Bản đồ chiến lược dùng để lập kế hoạch và phân tích các chiến dịch hoặc chiến lược quân sự, kinh doanh.

Hình minh hoạ "hoạn đồ" tiếng Anh là "strategic map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strategic map

Danh từ
/strəˈtiːʤɪk ˈmæp/

Ví dụ câu với hoạn đồ / strategic map

  1. 1

    Chúng tôi đã xem xét bản đồ chiến lược để xác định các điểm mạnh và điểm yếu của đối phương.

    We reviewed the strategic map to identify the strengths and weaknesses of the enemy.

  2. 2

    Bản đồ chiến lược giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác hơn trong chiến tranh.

    The strategic map helps leaders make more accurate decisions in warfare.

Ghi chú dùng từ hoạn đồ

Hoạn đồ là bản đồ dùng trong chiến lược, liên quan đến các thuật ngữ như 'tactics' (chiến thuật), 'planning' (lập kế hoạch), 'analysis' (phân tích).

Video minh hoạ hoạn đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạn đồ

Câu hỏi thường gặp về "hoạn đồ"

Hoạn đồ tiếng Anh là gì?

Hoạn đồ tiếng Anh là "strategic map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ chiến lược dùng để lập kế hoạch và phân tích các chiến dịch hoặc chiến lược quân sự, kinh doanh.

"strategic map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strategic map" nghĩa tiếng Việt là "hoạn đồ". Hoạn đồ là bản đồ dùng trong chiến lược, liên quan đến các thuật ngữ như 'tactics' (chiến thuật), 'planning' (lập kế hoạch), 'analysis' (phân tích).

Phát âm "strategic map" như thế nào?

"strategic map" có phiên âm IPA /strəˈtiːʤɪk ˈmæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strategic map"?

We reviewed the strategic map to identify the strengths and weaknesses of the enemy. — Chúng tôi đã xem xét bản đồ chiến lược để xác định các điểm mạnh và điểm yếu của đối phương.