Tiếng Việt
Hoăng tiếng Anh là gì?
hoăng tiếng Anh là Muntjac /ˈmʌntʤæk/. Hươu nhỏ, còn gọi là hươu đuôi ngắn, thường sống ở châu Á, đặc trưng bởi kích thước nhỏ và sừng cong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muntjac
Ví dụ câu với hoăng / Muntjac
- 1
Con hoăng này rất nhỏ, chỉ bằng một con mèo nhà.
The muntjac is a tiny deer, about the size of a domestic cat.
- 2
Hươu hoăng thường sống trong rừng rậm và là thức ăn của nhiều loài săn mồi.
Muntjacs usually inhabit dense forests and are preyed upon by many predators.
Ghi chú dùng từ hoăng
Hoăng là loại hươu nhỏ, thường sống rừng rậm châu Á. Các từ liên quan: 'deer' (hươu), 'antlers' (sừng), 'wildlife' (đời sống hoang dã).
Video minh hoạ hoăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoăng
Câu hỏi thường gặp về "hoăng"
Hoăng tiếng Anh là gì?
Hoăng tiếng Anh là "Muntjac" (danh từ), nghĩa là: Hươu nhỏ, còn gọi là hươu đuôi ngắn, thường sống ở châu Á, đặc trưng bởi kích thước nhỏ và sừng cong.
"Muntjac" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muntjac" nghĩa tiếng Việt là "hoăng". Hoăng là loại hươu nhỏ, thường sống rừng rậm châu Á.
Phát âm "Muntjac" như thế nào?
"Muntjac" có phiên âm IPA /ˈmʌntʤæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muntjac"?
The muntjac is a tiny deer, about the size of a domestic cat. — Con hoăng này rất nhỏ, chỉ bằng một con mèo nhà.