Tiếng Việt
Học sinh nội trú tiếng Anh là gì?
học sinh nội trú tiếng Anh là boarder /ˈbɔrdər/. Học sinh sống trong trường học, thường là ở ký túc xá, để tiện cho việc học tập và sinh hoạt hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boarder
Ví dụ câu với học sinh nội trú / boarder
- 1
Học sinh nội trú thường có lịch trình sinh hoạt rõ ràng hơn.
The boarder wakes up early every morning to prepare for classes.
- 2
Các học sinh nội trú có thể dễ dàng tiếp cận các hoạt động ngoại khóa.
Being a boarder allows students to participate more actively in school events.
Ghi chú dùng từ học sinh nội trú
Học sinh nội trú là loại học sinh sống trong ký túc xá của trường. Các từ liên quan: 'day student' (học sinh bán trú), 'dormitory' (ký túc xá), 'residential school' (trường nội trú).
Video minh hoạ học sinh nội trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh nội trú
Câu hỏi thường gặp về "học sinh nội trú"
Học sinh nội trú tiếng Anh là gì?
Học sinh nội trú tiếng Anh là "boarder" (danh từ), nghĩa là: Học sinh sống trong trường học, thường là ở ký túc xá, để tiện cho việc học tập và sinh hoạt hàng ngày.
"boarder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boarder" nghĩa tiếng Việt là "học sinh nội trú". Học sinh nội trú là loại học sinh sống trong ký túc xá của trường.
Phát âm "boarder" như thế nào?
"boarder" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boarder"?
The boarder wakes up early every morning to prepare for classes. — Học sinh nội trú thường có lịch trình sinh hoạt rõ ràng hơn.