The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học sinh kém tiếng Anh là gì?

học sinh kém tiếng Anh là weak student /wiːk ˈstjuːdᵊnt/. Học sinh có thành tích học tập yếu hoặc kém hơn so với bạn cùng lớp.

Hình minh hoạ "học sinh kém" tiếng Anh là "weak student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weak student

Danh từ
/wiːk ˈstjuːdᵊnt/

Ví dụ câu với học sinh kém / weak student

  1. 1

    Anh ấy là học sinh kém trong lớp, cần cố gắng hơn.

    He is a weak student in the class, needs to try harder.

  2. 2

    Học sinh kém thường gặp khó khăn trong các môn học chính.

    Weak students often struggle with core subjects.

Ghi chú dùng từ học sinh kém

Học sinh kém là người có thành tích học tập thấp. Các từ liên quan: 'top student' (học sinh xuất sắc), 'average student' (học sinh trung bình), 'struggling student' (học sinh gặp khó khăn).

Video minh hoạ học sinh kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học sinh kém

Câu hỏi thường gặp về "học sinh kém"

Học sinh kém tiếng Anh là gì?

Học sinh kém tiếng Anh là "weak student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh có thành tích học tập yếu hoặc kém hơn so với bạn cùng lớp.

"weak student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weak student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh kém". Học sinh kém là người có thành tích học tập thấp.

Phát âm "weak student" như thế nào?

"weak student" có phiên âm IPA /wiːk ˈstjuːdᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weak student"?

He is a weak student in the class, needs to try harder. — Anh ấy là học sinh kém trong lớp, cần cố gắng hơn.