Tiếng Việt
Học viện tiếng Anh là gì?
học viện tiếng Anh là academy /əˈkædəmi/. Học viện là một tổ chức giáo dục cao cấp chuyên đào tạo trong các lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academy
Ví dụ câu với học viện / academy
- 1
Anh ấy học tại một học viện nghệ thuật nổi tiếng.
He studies at a famous art academy.
- 2
Học viện quân sự đào tạo sĩ quan tương lai.
The military academy trains future officers.
Ghi chú dùng từ học viện
Học viện là nơi đào tạo chuyên sâu, thường dành cho các lĩnh vực như nghệ thuật, quân sự, hoặc khoa học. Các từ liên quan: trường đại học (university), cao đẳng (college), trung tâm đào tạo (training center).
Video minh hoạ học viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với học viện
- học viện quân yVietnam Military Medical University
- học viện an ninhPeople's Security Academy
- học viện âm nhạcAcademy of Music
- học viện hậu cầnMilitary Academy of Logistics
- học viện tư phápAcademy of Justice
- học viện cảnh sátPeople's Police Academy
- học viện hải quânVietnam Naval Academy
- học viện ngân hàngBanking Academy
- học viện tài chínhVietnam Academy of Finance
- học viện hàng khôngVietnam Aviation Academy
- học viện hành chínhNational Academy of Public Administration
- học viện ngoại giaoDiplomatic Academy of Vietnam
Câu hỏi thường gặp về "học viện"
Học viện tiếng Anh là gì?
Học viện tiếng Anh là "academy" (danh từ), nghĩa là: Học viện là một tổ chức giáo dục cao cấp chuyên đào tạo trong các lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật.
"academy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academy" nghĩa tiếng Việt là "học viện". Học viện là nơi đào tạo chuyên sâu, thường dành cho các lĩnh vực như nghệ thuật, quân sự, hoặc khoa học.
Phát âm "academy" như thế nào?
"academy" có phiên âm IPA /əˈkædəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academy"?
He studies at a famous art academy. — Anh ấy học tại một học viện nghệ thuật nổi tiếng.