Tiếng Việt
Học viện cảnh sát tiếng Anh là gì?
học viện cảnh sát tiếng Anh là People's Police Academy /ˈpipəlz pəˈlis əˈkædəmi/. Học viện đào tạo cán bộ cảnh sát của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
People's Police Academy
Ví dụ câu với học viện cảnh sát / People's Police Academy
- 1
Anh ấy đang học tại Học viện Cảnh sát để trở thành cảnh sát.
He is studying at the People's Police Academy to become a police officer.
- 2
Sinh viên tại Học viện Cảnh sát học về pháp luật và an ninh.
Students at the People's Police Academy study law and security.
Ghi chú dùng từ học viện cảnh sát
Học viện cảnh sát là nơi đào tạo cán bộ cảnh sát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cảnh sát' (police), 'đào tạo' (training), 'pháp luật' (law).
Video minh hoạ học viện cảnh sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học viện cảnh sát
- học viện cảnh sát nhân dânPeople's Police Academy
- họclearn
- SátClose
- việninstitute
- cảnh sátpolice
- học việnacademy
- hàn lâm việnacademy
- viện hàn lâmacademy
- học viện quân yVietnam Military Medical University
- viện sĩ hàn lâmacademician of academy
- học viện an ninhPeople's Security Academy
- học viện âm nhạcAcademy of Music
Câu hỏi thường gặp về "học viện cảnh sát"
Học viện cảnh sát tiếng Anh là gì?
Học viện cảnh sát tiếng Anh là "People's Police Academy" (danh từ), nghĩa là: Học viện đào tạo cán bộ cảnh sát của Việt Nam.
"People's Police Academy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"People's Police Academy" nghĩa tiếng Việt là "học viện cảnh sát". Học viện cảnh sát là nơi đào tạo cán bộ cảnh sát.
Phát âm "People's Police Academy" như thế nào?
"People's Police Academy" có phiên âm IPA /ˈpipəlz pəˈlis əˈkædəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "People's Police Academy"?
He is studying at the People's Police Academy to become a police officer. — Anh ấy đang học tại Học viện Cảnh sát để trở thành cảnh sát.