The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đạo Do Thái tiếng Anh là gì?

hội đạo Do Thái tiếng Anh là Jewish congregation /ˈdʒuːɪʃ ˌkɒn.ɡrɪˈɡeɪ.ʃən/. Một cộng đồng người Do Thái tụ họp để thờ cúng và sinh hoạt tôn giáo.

Hình minh hoạ "hội đạo Do Thái" tiếng Anh là "Jewish congregation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jewish congregation

Danh từ
/ˈdʒuːɪʃ ˌkɒn.ɡrɪˈɡeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với hội đạo Do Thái / Jewish congregation

  1. 1

    The Jewish congregation gathered for the Sabbath service.

    Hội đạo Do Thái tụ họp để dự lễ ngày Sabbath.

  2. 2

    Members of the Jewish congregation study religious texts together.

    Các thành viên của hội đạo Do Thái cùng nhau nghiên cứu các văn bản tôn giáo.

Ghi chú dùng từ hội đạo Do Thái

Hội đạo Do Thái là cộng đồng người Do Thái sinh hoạt tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: synagogue (đền thờ Do Thái), rabbi (thầy tu Do Thái), Torah (Kinh thánh Do Thái).

Video minh hoạ hội đạo Do Thái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đạo Do Thái

Câu hỏi thường gặp về "hội đạo Do Thái"

Hội đạo Do Thái tiếng Anh là gì?

Hội đạo Do Thái tiếng Anh là "Jewish congregation" (danh từ), nghĩa là: Một cộng đồng người Do Thái tụ họp để thờ cúng và sinh hoạt tôn giáo.

"Jewish congregation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jewish congregation" nghĩa tiếng Việt là "hội đạo Do Thái". Hội đạo Do Thái là cộng đồng người Do Thái sinh hoạt tôn giáo.

Phát âm "Jewish congregation" như thế nào?

"Jewish congregation" có phiên âm IPA /ˈdʒuːɪʃ ˌkɒn.ɡrɪˈɡeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jewish congregation"?

Hội đạo Do Thái tụ họp để dự lễ ngày Sabbath. — The Jewish congregation gathered for the Sabbath service.