Tiếng Việt
Đạo do thái tiếng Anh là gì?
đạo do thái tiếng Anh là đạo do thái /ˈʤudeɪˌɪzəm/. Tôn giáo của người Do Thái, còn gọi là Judaism.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
đạo do thái
Ví dụ câu với đạo do thái / đạo do thái
- 1
Anh ấy theo đạo Do Thái và tham gia các lễ hội của họ.
He practices Judaism and participates in their festivals.
- 2
Các cộng đồng đạo Do Thái thường tụ họp tại các nhà thờ riêng của họ.
Jewish communities often gather at their synagogues.
Ghi chú dùng từ đạo do thái
Đạo Do Thái là một trong những tôn giáo cổ xưa nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'synagogue' (đền thờ Do Thái), 'Torah' (Torah, sách thánh của đạo Do Thái), 'rabbi' (thầy tu Do Thái).
Video minh hoạ đạo do thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo do thái
Câu hỏi thường gặp về "đạo do thái"
Đạo do thái tiếng Anh là gì?
Đạo do thái tiếng Anh là "đạo do thái" (danh từ), nghĩa là: Tôn giáo của người Do Thái, còn gọi là Judaism.
"đạo do thái" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"đạo do thái" nghĩa tiếng Việt là "đạo do thái". Đạo Do Thái là một trong những tôn giáo cổ xưa nhất.
Phát âm "đạo do thái" như thế nào?
"đạo do thái" có phiên âm IPA /ˈʤudeɪˌɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "đạo do thái"?
He practices Judaism and participates in their festivals. — Anh ấy theo đạo Do Thái và tham gia các lễ hội của họ.