Tiếng Việt
Hời hợt tiếng Anh là gì?
hời hợt tiếng Anh là superficial /ˌsupərˈfɪʃəl/. Thiếu sâu sắc, chỉ chú trọng vẻ bề ngoài, không đi vào chiều sâu của vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
superficial
Ví dụ câu với hời hợt / superficial
- 1
Anh ấy chỉ có cái nhìn hời hợt về vấn đề này.
He has a superficial understanding of this issue.
- 2
Cô ấy thể hiện một cách hời hợt trong bài thuyết trình của mình.
She gave a superficial presentation.
Ghi chú dùng từ hời hợt
Hời hợt mô tả sự thiếu sâu sắc hoặc không cặn kẽ trong suy nghĩ hoặc hành động. Các từ liên quan: shallow (cạn), cursory (qua loa), surface-level (mức độ bề mặt).
Video minh hoạ hời hợt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hời hợt
Câu hỏi thường gặp về "hời hợt"
Hời hợt tiếng Anh là gì?
Hời hợt tiếng Anh là "superficial" (tính từ), nghĩa là: Thiếu sâu sắc, chỉ chú trọng vẻ bề ngoài, không đi vào chiều sâu của vấn đề.
"superficial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"superficial" nghĩa tiếng Việt là "hời hợt". Hời hợt mô tả sự thiếu sâu sắc hoặc không cặn kẽ trong suy nghĩ hoặc hành động.
Phát âm "superficial" như thế nào?
"superficial" có phiên âm IPA /ˌsupərˈfɪʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "superficial"?
He has a superficial understanding of this issue. — Anh ấy chỉ có cái nhìn hời hợt về vấn đề này.