The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính hời hợt tiếng Anh là gì?

tính hời hợt tiếng Anh là superficiality /ˌsupərˌfɪʃiˈælədi/. Tính chất hoặc trạng thái của việc thiếu sâu sắc hoặc cặn kẽ, chỉ chú trọng bề nổi.

Hình minh hoạ "tính hời hợt" tiếng Anh là "superficiality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

superficiality

Danh từ
/ˌsupərˌfɪʃiˈælədi/

Ví dụ câu với tính hời hợt / superficiality

  1. 1

    Anh ấy chỉ quan tâm đến bề ngoài, thể hiện tính hời hợt trong mối quan hệ.

    He only cares about appearances, showing superficiality in relationships.

  2. 2

    Sự hời hợt trong công việc có thể dẫn đến kết quả kém chất lượng.

    Superficiality in work can lead to poor quality results.

Ghi chú dùng từ tính hời hợt

Tính hời hợt liên quan đến sự thiếu chiều sâu hoặc cặn kẽ. Các từ liên quan: 'superficial', 'shallow', 'surface-level'.

Video minh hoạ tính hời hợt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính hời hợt

Câu hỏi thường gặp về "tính hời hợt"

Tính hời hợt tiếng Anh là gì?

Tính hời hợt tiếng Anh là "superficiality" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc thiếu sâu sắc hoặc cặn kẽ, chỉ chú trọng bề nổi.

"superficiality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"superficiality" nghĩa tiếng Việt là "tính hời hợt". Tính hời hợt liên quan đến sự thiếu chiều sâu hoặc cặn kẽ.

Phát âm "superficiality" như thế nào?

"superficiality" có phiên âm IPA /ˌsupərˌfɪʃiˈælədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "superficiality"?

He only cares about appearances, showing superficiality in relationships. — Anh ấy chỉ quan tâm đến bề ngoài, thể hiện tính hời hợt trong mối quan hệ.